VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chuyến đi" (1)

Vietnamese chuyến đi
button1
English Ntrip, journey
My Vocabulary

Related Word Results "chuyến đi" (0)

Phrase Results "chuyến đi" (5)

chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
I hope you have a good trip!
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
I waited excitedly for the trip.
Đây là điểm đầu của chuyến đi.
This is the starting point of the trip.
Mục đích của chuyến đi là học hỏi.
The purpose of the trip is learning.
Chúng tôi đã quay một video ngắn về chuyến đi của mình.
We shot a short video of our trip.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y